such + adjective + noun He's such a weird bloke.(Anh ta thật là một người kỳ lạ.) They're such fantastic cooks. ( Họ thật sự là những người đầu bếp tuyệt vời.) They are such a happy couple.(Họ thật là một đôi vợ chồng hạnh phúc.) She has such lovely kids.(Cô ta có những đứa con thật dễ thương.) so + adjective/adverb She's so clever. (Cô ta thật thông minh.) They're so rich. (Họ rất giàu có.) These trains are so slow. (Những chuyến xe lửa chạy rất chậm.) He spoke so passionately. (Anh ta nói chuyện thật nồng nhiệt.) Bạn có thể kết hợp hai mệnh đề với nhau bằng such…that để nhấn mạnh một danh từ. Hoặc bạn có thể dùng so…that và nhấn mạnh một tính từ/trạng từ. Bạn cũng có thể bỏ 'that' nếu bạn muốn. so + adjective/adverb It was such a great party (that) we stayed till 2 in the morning! Đó là một buổi tiệc thật vui vẻ (đến nỗi) chúng tôi ở lại tận đến 2 giờ sáng. She's such an all-round athlete (that) I'm not surprised she won the gold. Cô ta là một nhà điền kinh giỏi (đến nỗi) tôi không ngạc nhiên khi cô ta giành được huy chương vàng. He's so mean (that) he didn't even buy her a birthday present. Anh ta ích kỷ (đến nỗi) anh ta đã không mua quà sinh nhật cho cô ta. He works so hard (that) he's bound to be promoted soon. Anh ta làm việc chăm chỉ (đến nỗi) anh ta sẽ sắp được thăng chức. So còn có thể được sử dụng để kết hợp hai mệnh đề hoặc câu lại với nhau và nó có ý nghĩa tương tự như 'as a result' (vì thế). So – conjunction It was raining so we decided to stay at home. Trời đã mưa nên chúng tôi đã quyết định ở nhà. He wants to pass his exams so he studies almost every night. Anh ta muốn đạt kỳ thi này nên anh ta đã học hầu như vào mỗi đêm. |