At + số nhà, địa điểm
👉At + thời gian cụ thể
👉 At home/ school/ work
👉 At night/noon (A.E : at noon = at twelve = giữa trưa (she was invited to the party at noon, but she was 15 minutes late))
👉 At least = chí ít, tối thiểu >< at most = tối đa
👉 At once =ngay lập tức
👉 At present/ the moment = now
👉 Afterward/ and then : ngay sau đó
👉 At times = đôi khi, thỉnh thoảng
👉 At first = thoạt đầu >< at last = cuối cùng
👉 At the beginning of / at the end of... = ở đầu/ ở cuối (dùng cho thời gian và địa điểm).
👉 At + tên các ngày lễ : at Christmas, at Thanks Giving...
👉 Nhưng on + tên các ngày lễ + day = on Christmas day ...
Trong dạng informal English, on trước các thứ trong tuần đôi khi bị lược bỏ: She is going to see her boss
(on) Sun. morning.
👆 At/in/on thường KHÔNG được dùng trong các thành ngữ chỉ thời gian khi có mặt: next, last, this, that, one, any, each, every, some, all
👉 At + địa điểm : at the center of the building
👉 At + những địa điểm lớn (khi xem nó như một nơi trung chuyển hoặc gặp gỡ): The plane stopped 1
hour at Washington D.C. before continuing on to Atlanta.
👉 At + tên các toà nhà lớn (khi xem như 1 hành động sẽ xảy ra ở đó chứ không đề cập đến toà nhà) :
👉 There is a good movie at the Center Theater.
👉 At + tên riêng các tổ chức: She works at Legal & General Insurence.
👉 At + tên riêng nơi các trường sở hoặc khu vực đại học: She is studying at the London school of
Economics.
👉 At + tên các hoạt động qui tụ thành nhóm: at a party/ lecture...