Lịch khai giảng các lớp học OFFLINE tháng 11/2014

Học tiếng Anh Giao Tiếp online: TiengAnhGiaoTiep.com

www.OnThiTOEIC.vn - Website Ôn thi TOEIC miễn phí


Top 15 Stats
Latest Posts Loading...
Loading...
Loading...
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 

Trang 1 / 2 12 CuốiCuối
Hiện kết quả 1 đến 10 trong tổng số 19

Đề tài: Bài tập trọng âm tiếng Anh

  1. #1
    Tham gia ngày
    Mar 2012
    Bài gửi
    2,028
    Cám ơn
    72
    Được cám ơn 914 lần

    Mặc định Bài tập trọng âm tiếng Anh

    Chúng ḿnh thử làm bài tập về trọng âm này nhé. Có đáp án và chấm bài đấy.


    1. A. adorable B. ability C. impossible D. entertainment
    2. A. engineer B. corporate C. difficult D. different
    3. A. popular B. position C. horrible D. positive
    4. A. selfish B. correct C. purpose D. surface
    5. A. permission B. computer C. million D. perfection
    6. A. scholarship B. negative C. develop D. purposeful
    7. A. ability B. acceptable C. education D. hilarious
    8. A. document B. comedian C. perspective D. location
    9. A. provide B. product C. promote D. profess
    10. A. different B. regular C. achieving D. property


  2. 2 thành viên cám ơn choobi v́ bài viết hữu ích

    dungle2603 (17-06-2013),_libi_ (10-06-2013)

  3. #2
    Tham gia ngày
    Dec 2012
    Bài gửi
    552
    Cám ơn
    15
    Được cám ơn 208 lần

    Mặc định

    Trích Nguyên văn bởi choobi Xem bài viết
    Chúng ḿnh thử làm bài tập về trọng âm này nhé. Có đáp án và chấm bài đấy.


    1. A. adorable B. ability C. impossible D. entertainment
    2. A. engineer B. corporate C. difficult D. different
    3. A. popular B. position C. horrible D. positive
    4. A. selfish B. correct C. purpose D. surface
    5. A. permission B. computer C. million D. perfection
    6. A. scholarship B. negative C. develop D. purposeful
    7. A. ability B. acceptable C. education D. hilarious
    8. A. document B. comedian C. perspective D. location
    9. A. provide B. product C. promote D. profess
    10. A. different B. regular C. achieving D. property
    Khó ghê thật, chắc sai nhiều lắm,

    Học tiếng Anh chất lượng cao

    Lớp học OFFLINE của TiengAnh.com.vn

    Ngữ pháp, Ngữ âm, Giao tiếp, Luyện thi TOEIC

    Bạn muốn chat tiếng anh

    www.ChatTiengAnh.com

    Chat bằng tiếng Anh, luyện tiếng Anh


  4. #3
    Tham gia ngày
    Jun 2011
    Bài gửi
    205
    Cám ơn
    862
    Được cám ơn 85 lần

    Mặc định

    1. A. adorable B. ability C. impossible D. entertainment
    2. A. engineer B. corporate C. difficult D. different
    3. A. popular B. position C. horrible D. positive
    4. A. selfish B. correct C. purpose D. surface
    5. A. permission B. computer C. million D. perfection
    6. A. scholarship B. negative C. develop D. purposeful
    7. A. ability B. acceptable C. education D. hilarious
    8. A. document B. comedian C. perspective D. location
    9. A. provide B. product C. promote D. profess
    10. A. different B. regular C. achieving D. property

    Thi thử TOEIC miễn phí tại TiengAnh.com.vn

    Thi thử TOEIC của TiengAnh.com.vn

    Thi thử như thi thật, đề thi sát đề thật

    Trắc nghiệm tiếng Anh

    www.LuyenTiengAnh.com

    Tổng hợp 1000+ bài trắc nghiệm tiếng Anh


  5. #4
    Tham gia ngày
    Jun 2013
    Bài gửi
    37
    Cám ơn
    54
    Được cám ơn 48 lần

    Mặc định

    1. A. adorable B. ability C. impossible D. entertainment
    2. A. engineer B. corporate C. difficult D. different
    3. A. popular B. position C. horrible D. positive
    4. A. selfish B. correct C. purpose D. surface
    5. A. permission B. computer C. million D. perfection
    6. A. scholarship B. negative C. develop D. purposeful
    7. A. ability B. acceptable C. education D. hilarious
    8. A. document B. comedian C. perspective D. location
    9. A. provide B. product C. promote D. profess
    10. A. different B. regular C. achieving D. property

    Học Tiếng Anh Giao tiếp

    www.TiengAnhGiaoTiep.com

    Học Tiếng Anh Giao tiếp miễn phí

    Ôn thi TOEIC miễn phí

    www.OnThiTOEIC.vn

    Ôn thi TOEIC trực tuyến miễn phí


  6. #5
    Tham gia ngày
    Mar 2012
    Bài gửi
    2,028
    Cám ơn
    72
    Được cám ơn 914 lần

    Mặc định

    Trích Nguyên văn bởi _libi_ Xem bài viết
    1. A. adorable B. ability C. impossible D. entertainment
    2. A. engineer B. corporate C. difficult D. different
    3. A. popular B. position C. horrible D. positive
    4. A. selfish B. correct C. purpose D. surface
    5. A. permission B. computer C. million D. perfection
    6. A. scholarship B. negative C. develop D. purposeful
    7. A. ability B. acceptable C. education D. hilarious
    8. A. document B. comedian C. perspective D. location
    9. A. provide B. product C. promote D. profess
    10. A. different B. regular C. achieving D. property
    ----------------------------------------------------------------------
    10/10. Very good,

    Học tiếng Anh online thu phí

    www.TruongNgoaiNgu.com.vn

    Học tiếng Anh online hiệu quả


  7. #6
    Tham gia ngày
    Mar 2012
    Bài gửi
    2,028
    Cám ơn
    72
    Được cám ơn 914 lần

    Mặc định

    Trích Nguyên văn bởi Doremonh Xem bài viết
    1. A. adorable B. ability C. impossible D. entertainment
    2. A. engineer B. corporate C. difficult D. different
    3. A. popular B. position C. horrible D. positive
    4. A. selfish B. correct C. purpose D. surface
    5. A. permission B. computer C. million D. perfection
    6. A. scholarship B. negative C. develop D. purposeful
    7. A. ability B. acceptable C. education D. hilarious
    8. A. document B. comedian C. perspective D. location
    9. A. provide B. product C. promote D. profess
    10. A. different B. regular C. achieving D. property

    Khó ghê thật, chắc sai nhiều lắm,
    ----------------------------------------------------------------------
    10/10. Làm đúng hết rồi c̣n kêu.....


  8. #7
    Tham gia ngày
    Mar 2012
    Bài gửi
    2,028
    Cám ơn
    72
    Được cám ơn 914 lần

    Mặc định

    Trích Nguyên văn bởi smallchicken_vip97 Xem bài viết
    1. A. adorable B. ability C. impossible D. entertainment
    2. A. engineer B. corporate C. difficult D. different
    3. A. popular B. position C. horrible D. positive
    4. A. selfish B. correct C. purpose D. surface
    5. A. permission B. computer C. million D. perfection
    6. A. scholarship B. negative C. develop D. purposeful
    7. A. ability B. acceptable C. education D. hilarious
    8. A. document B. comedian C. perspective D. location
    9. A. provide B. product C. promote D. profess
    10. A. different B. regular C. achieving D. property

    ---------------------------------------------------------------------------
    8/10. Xem hai bài được 10/10 nhé.


  9. Thành viên sau cám ơn choobi v́ bài viết hữu ích

    smallchicken_vip97 (17-06-2013)

  10. #8
    Tham gia ngày
    Mar 2012
    Bài gửi
    2,028
    Cám ơn
    72
    Được cám ơn 914 lần

    Mặc định

    Chọn từ có cách phát âm khác với các từ c̣n lại.

    1. A. much B. put C. cut D. sun
    2. A. holiday B. health C. hobby D. hour
    3. A. mature B. back C. dad D. matter
    4. A. bread B. dead C. read D. head
    5. A. message B. begin C. repeat D. repair
    6. A. tea B. death C. leave D. scream
    7. A. language B. father C. alarm D. basket
    8. A. lunch B. husband C. cup D. put
    9. A. chat B. panic C. passenger D. park
    10. A. rich B. reach C. beat D. sheep


  11. 2 thành viên cám ơn choobi v́ bài viết hữu ích

    dungle2603 (17-06-2013),smallchicken_vip97 (17-06-2013)

  12. #9
    Tham gia ngày
    Jun 2013
    Bài gửi
    30
    Cám ơn
    51
    Được cám ơn 43 lần

    Mặc định

    1. A. much B. put C. cut D. sun
    2. A. holiday B. health C. hobby D. hour
    3. A. mature B. back C. dad D. matter
    4. A. bread B. dead C. read D. head
    5. A. message B. begin C. repeat D. repair
    6. A. teaB. death C. leave D. scream
    7. A. language B. father C. alarm D. basket
    8. A. lunch B. husband C. cup D. put
    9. A. chat B. panic C. passenger D. park
    10. A. rich B. reach C. beat D. sheep


  13. #10
    Tham gia ngày
    Apr 2011
    Bài gửi
    31
    Cám ơn
    12
    Được cám ơn 1 lần

    Mặc định

    Chọn từ có cách phát âm khác với các từ c̣n lại.
    1. A. much B. put C. cut D. sun
    2. A. holiday B. health C. hobby D. hour
    3. A. mature B. back C. dad D. matter
    4. A. bread B. dead C. read D. head
    5. A. message B. begin C. repeat D. repair
    6. A. tea B. death C. leave D. scream
    7. A. language B. father C. alarm D. basket
    8. A. lunch B. husband C. cup D. put
    9. A. chat B. panic C. passenger D. park
    10. A. rich B. reach C. beat D. sheep


Trang 1 / 2 12 CuốiCuối

Đề tài tương tự

  1. Trả lời: 5
    Bài cuối: 23-09-2013, 08:31 PM
  2. Trả lời: 0
    Bài cuối: 23-12-2011, 09:25 AM
  3. Trả lời: 0
    Bài cuối: 01-12-2011, 05:28 PM
  4. Trả lời: 21
    Bài cuối: 15-09-2011, 01:32 PM
  5. Trả lời: 1
    Bài cuối: 08-04-2011, 08:20 PM

Quyền sử dụng diễn đàn

  • You may not post new threads
  • You may not post replies
  • You may not post attachments
  • You may not edit your posts
  •  
 Lớp học tiếng Anh chất lượng cao tại Hà Nội

luyện thi toeic, luyen thi toeic, sách luyện thi toeic, luyện thi toeic online miễn phí, trung tâm luyện thi toeic, tài liệu luyện thi toeic miễn phí, luyện thi toeic ở đâu, trung tam tieng anh uy tin tai ha noi, hoc tieng anh mien phi, trung tâm tiếng anh, trung tam tieng anh, trung tâm ngoại ngữ, trung tam ngoai ngu, học tiếng anh, hoc tieng anh, dạy tiếng anh, dạy tiếng anh uy tín, trung tâm tiếng anh uy tín, tiếng Anh giao tiếp, tieng Anh giao tiep, Tieng Anh Giao tiep online, Tieng Anh Giao tiep truc tuyen, Tiếng Anh Giao tiếp online, Tiếng Anh Giao tiếp trực tuyến, học tiếng Anh Giao tiếp tốt