PDA

View Full Version : ThuẬt NgỮ Bng Đ



italy203
29-07-2007, 02:04 PM
Attack (v) : Tấn cng
Attacker (n) : Cầu thủ tấn cng
Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sn đối phương
Away team (n) : Đội chơi trn sn đối phương
Beat (v) : thắng trận, đnh bại
Bench (n) : ghế
Captain (n) : đội trưởng
Centre circle (n) : vng trn trung tm sn bng
Champions (n) : đội v địch
Changing room (n) : phng thay quần o
Cheer (v) : cổ vũ, khuyến khch
Corner kick (n) : phạt gc
Cross (n or v) : lấy bng từ đội tấn cng gần đường bin cho đồng đội ở giữa sn hoặc trn sn đối phương.
Crossbar (n) : x ngang
Local derby or derby game: trận đấu giữa cc đối thủ trong cng một địa phương, vng
Defend (v) : phng thủ
Defender (n) : hậu vệ
Draw (n) : trận đấu ḥa
Dropped ball (n) : cch thức trọng ti tn bng giữa hai đội
Equalizer (n) : Bn thắng cn bằng tỉ số
Extra time : Thời gian b giờ
Field (n) : Sn bng
Field markings : đường thẳng hoặc tṛn trn sn
FIFA (Fdration Internationale de Football Association, in French ): lin đon bng đ thể giới
FIFA World Cup : vng chung kết cp bng đ thế giới, 4 năm được tổ chức một lần
First half : hiệp một
Fit (a) : khỏe, mạnh
Fixture (n) : trận đấu diễn ra vo ngy đặc biệt
Fixture list (n) : lịch thi đấu
Forward (n) : tiền đạo
Foul (n) : chơi khng đẹp, tri luật, phạm luật
Field (n) : sn cỏ
Friendly game (n) : trận giao hữu
Golden goal (n) : bn thắng vng (bn thắng đội no ghi được trước trong hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu kết thc, thường được gọi l "ci chết bất ngờ" (Sudden Death))
Silver goal (n) : bn thắng bạc (bằng thắng sau khi kết thc một hoặc hai hiệp phụ, đội no ghi nhiều bn thắng hơn sẽ thắng v trận đấu kết thc ngay tại hiệp phụ đ)
Goal (n) : bn thắng
Goal area (n) : vng cấm địa
Goal kick (n) : quả pht bng
Goal line (n) : đường bin kết thc sn
Goalkeeper, goalie (n) : thủ mn
Goalpost (n) : cột khung thnh, cột gn
Goal scorer (n) : cầu thủ ghi bn
Ground (n) : sn bng
Half-time (n) : thời gian nghỉ giữa hai hiệp
Hand ball (n) : chơi bng bằng tay
Header (n) : c đội đầu
Home (n) : sn nh
Hooligan (n) : h-li-gan
Injury (n) : vết thương
Injured player (n) : cầu thủ bị thương
Injury time (n) : thời gian cộng thm do cầu thủ bị thương
Kick (n or v) : c st bng, đ bng
Kick-off (n) : quả ra bng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bn
Laws of the Game : luật bng đ
League (n) : lin đon
Linesman (n) : trọng ti bin
Match (n) : trận đấu
Midfield (n) : khu vực giữa sn
Midfield line (n) : đường giữa sn
Midfield player (n) : trung vệ
National team (n) : đội bng quốc gia
Opposing team (n) : đội bng đối phương
Own goal (n) : bn đ phản lưới nh
Offside or off-side (n or adv) : lỗi việt vị
Pass(n) : chuyển bng
Penalty area (n) : khu vực phạt đền
Penalty kick, penalty shot (n): st phạt đền
Penalty spot (n) : nữa vng trn cch cầu mn 11 mt, khu vực 11 mt
Possession (n) : kiểm sot bng
Red card (n) : thẻ đỏ
Yellow card (n) : thẻ vng
Referee (n) : trọng ti
Score (v) : ghi bn
Score a hat trick : ghi ba bn thắng trong một trận đấu
Scorer (n) : cầu thủ ghi bn
Scoreboard (n) : bảng tỉ số
Second half (n) : hiệp hai
Send a player off (v) : đuổi cầu chơi xấu ra khỏi sn
Side (n) : một trong hai đội thi đấu
Sideline (n) : đường dọc bin mỗi bn sn thi đấu
Spectator (n) : khn giả
Stadium (n) : sn vận động
Striker (n) : tiền đạo
Studs (n) : cc chấm dưới đế giy cầu thủ gip khng bị trượt (chng ta hay gọi: đinh giy)
Substitute (n) : cầu thủ dự bị
Supporter (n) : cổ động vin
Tackle (n) : bắt bng bằng cch st hay dừng bng bằng chn
Team (n) : đội bng
Tie (n) : trận đấu ha
Tiebreaker (n) : cch chọn đội thắng trận khi hai đội bằng số bn thắng bằng loạt đ lun lưu 11 mt.
Ball (n) : bng
Coach (n) : huấn luyện vin
Net (n) : lưới (bao khung thnh), cũng c nghĩa: ghi bn vo lưới nh
Pitch (n) : sn bng
Ticket tout (n) : người bn v cao hơn v chnh thức (ta hay gọi l: người bn v chợ đen)
Keep goal : giữ cầu mn (đối với thủ mn)
Score a goal (v) : ghi bn
Touch line (n) : đường bin dọc
Shoot a goal (v) : st cầu mn
Underdog (n) : đội thua trận
Unsporting behavior (n) : hnh vi phi thể thao
Whistle (n) : ci
Winger (n) : cầu thủ chạy cnh
World Cup : Vng chung kết cp bng đ thể giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần
:smilie_goodjob:

leluudai
29-07-2007, 09:10 PM
It Good ! Thanks so much... I love football

hungsika
30-07-2007, 05:42 PM
Xin bổ sung thm:

Coach/manager: Huấn luyện vin
Striker: Tiền đạo
Midfield: Tiền vệ
Substitution: Dự bị
Formation: Đội hnh
Tactics: Chiến thuật
Away/home game: Trận đấu sn nh, sn khch
Adding/additional time: b giờ (Extra time: hiệp phụ)
Haft time: giờ giải lao
Free kick: st phạt
Commentator: Bnh luận vin

Have fun :D

seashore
02-08-2007, 10:02 AM
Very good, I think You are very interested in football , especcially You love Englịsh I think it hard to find the person has both favourites in you. Thanks Italy203 & leluudai !