PDA

View Full Version : Từ vựng



chuotlat
01-01-2010, 09:47 AM
- at times (IDM) : đôi khi , có lúc
- breed (v) : nuôi , gây giống
- camper (n) : người đi cắm trại
- circulation (n) : sự tuần hoàn , sự lưu thông
- clean up (phrv) : dọn dẹp , làm sạch
- conserve (v) : bảo tồn môi trường tự nhiên
=> conservation (n) : sự bảo tồn môi trường tự nhiên
- constant (adj) : liên tục , không ngớt
- cost (n) : giá , chi phí , cái giá phải trả
- dam (n) : đập (ngăn nước)
- damage (n) : thiệt hại , tổn thất
- defence (n) : sự bảo vệ , sự pḥng thủ
- destruction (n)(+of) : sự hủy diệt , sự tàn phá
- eliminate (v) : loại bỏ , loại trừ
- endanger (v) : gây nguy hiểm
=> endangered species (n) : các loài động/ thực vật có nguy cơ bị tuyệt chủng
- erosion (n) : sự xói ṃn
- forester (n) : nhân viên kiểm lâm
- gorilla (n) : khỉ đột
- hydroelectric (adj) (thuộc) thủy điện
- keeper (n) : người canh giữ , người canh gác , người gác rừng
- overnight (adv) : trong đêm , suốt đêm , một sớm một chiều , ngày một ngày hai
- rapid (adj) : nhanh , nhanh chóng , mau lẹ
- reconstruction (n) : sự tái thiết , sự xây dựng lại
- reintroduce (v) : đưa trở về (đưa 1 loại động vật hoặc thực vật đến nơi mà nó từng sống trước đây để nó có thể tiếp tục phát triển)
- risky (adj) : đầy rủi ro , đầy nguy hiểm
- run-off (v) : chảy đi (nước) ; tháo (nước) đi
=> run-off (n) : sự tháo nước
- sensitive (adj)(+ to/ about) : tỏ ra quan tâm , lo lắng (v́ không muốn làm mất ḷng)
- thus (adv) : v́ thế , v́ vậy
- valuable (adj) : quư giá , đáng giá
=> value (n) : giá trị , giá cả
- variety (n) : sự đa dạng
- vegetation (n) : thực vật , cây cối
- worrying (adj) : đáng lo ngại
- worsen (v) (làm cho cái ǵ) trở nên tồi tệ hơn
- zoo (n) : sở thú