PDA

View Full Version : Học tiếng Anh qua thành ngữ


  1. Idioms post by girlxinh
  2. keep an eye on him
  3. Every dogs has his day.
  4. Like will to like
  5. Different strokes for different folks
  6. The early bird catches the worm
  7. Loi hay y dep
  8. Thành ngữ về màu sắc
  9. Idioms!
  10. Học thành ngữ qua tṛ chơi
  11. Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ
  12. as sly as a fox
  13. see eye to eye with someone
  14. Idioms - quiz
  15. Animal idomSs
  16. cool one's heels &work hands in gloves
  17. idioms with hands !
  18. ball of fire
  19. Hỏi về cách học thành ngữ tiếng Anh
  20. new idioms
  21. Learn Id each day
  22. Idioms!
  23. Idioms from color
  24. Cả nhà cho em hỏi cái???
  25. Help me
  26. Some Idioms for you
  27. As...as Idioms!
  28. **breaking proverb**
  29. Animal Idioms
  30. To die as young as possible as late(old) as possible
  31. 1 vài thành ngữ
  32. cho em hỏi
  33. Some idioms
  34. Animals and body
  35. Sell someone down the river
  36. Spill the beans
  37. Idioms!!!
  38. Let well alone
  39. To find quarel in a straw
  40. snake bites woman snake dies
  41. Một số tài liệu về thành ngữ!
  42. Tục Ngữ Nè
  43. 99 ways to say " very good"
  44. Thành ngữ "Tránh voi chẳng xấu mặt nào"
  45. Bàn luận về thành ngữ!
  46. Có Câu Góp Vui==>
  47. Lesson 1 (key p1)
  48. Lesson 2
  49. Lesson 3
  50. Idiomatic pairs
  51. Lesson 4
  52. Lesson 5(key p1)
  53. Lesson 6 (key p2)
  54. Lesson 7 (key p2)
  55. "mẹ tṛn con vuông"
  56. Cho pé hỏi xíu!!!!!^_____________^
  57. Review!
  58. Lesson 8 (key p1)
  59. Mortgage Requirements Change August 1st
  60. Lesson 9 (key p2)
  61. Lesson 10 (key p1)
  62. cho ḿnh hỏi chút
  63. miếng ăn đến miệng c̣n rơi
  64. Pronunciation Power Idioms
  65. Cái Ǵ ĐẾn RỒi SẼ ĐẾn
  66. As old as the hill
  67. Thành ngữ với trạng từ Here (Idoms of the "here" adv)
  68. Unforeseen exercises!
  69. 'shaggy dog story' có nghĩa là ǵ vậy nhỉ?
  70. Chia sẻ idioms
  71. Questions1
  72. Idiom - thành ngữ
  73. Lesson 11 (key p2)
  74. Lesson 12 (key p2)
  75. Get A Better, Higher Paying Job - Find Your Dream Job!
  76. Lesson 13 (key p1)
  77. 101 American English Idioms
  78. Lesson 14 (key p2)
  79. Lesson 15 (key p2)
  80. dịch hộ thành ngữ => tiếng anh
  81. Where ignorance is bliss, it's folly to be wise.
  82. Lesson 16 (key p1)
  83. Lesson 17(key p1)
  84. Lesson 18(key p1)
  85. Lesson 19(key p2)
  86. happy teacher'day
  87. Danh ngôn t́nh bạn
  88. Thành ngữ nào formal cho writing và informal cho speaking?
  89. Lesson 20(key p2)
  90. Dich gium thành ngữ
  91. Hỏi về On the one hand nghĩa là gì
  92. Từ điển thành ngữ tiếng Anh
  93. Unit 21 (key p1)
  94. Thông báo - A farewell!
  95. Some financial expressions
  96. Some financial expressions
  97. Some financial expressions
  98. ai biết chỉ giúp ḿnh
  99. Unit 1
  100. about life
  101. Có ai biết những thành ngữ về Tết ko?????
  102. Prônunciatin Idioms(104 câu idioms của Mỹ)
  103. Một số thành ngữ Việt Nam - English
  104. thành ngữ
  105. Mâu thuẫn trong thành ngữ tiếng Anh (Cái này t́m đc thấy hay nên post cho pà con xem)
  106. mong mọi người júp đỡ
  107. khuấy động không khí lên !
  108. thắc mắc không biết hỏi ai?
  109. Let's do the exercises about idioms
  110. Học Tiếng Anh qua các thành ngữ
  111. 2 thành ngữ
  112. Practice makes perfect
  113. All good things come to those who wait
  114. giúp em mấy thành ngữ này với
  115. English Idioms and Sayings
  116. Help: Nhất tự vi sư, bán tự vi sư
  117. Từ điển về thành ngữ, tục ngữ Việt- Anh
  118. [IDIOM vs PROVERB] 'n some STUFF aboutthí issue ;)
  119. đây không phải thành ngữ nhưng mong mọi người xem qua
  120. Thành NgỮ VỚi 'time'
  121. Cùng nhau ta học Song thành ngữ Việt-Anh theo kiểu ĐỐ EM nào!!!
  122. Idioms Việt Nam
  123. Đây tuy ko pải là thành ngữ nhưng các pác thử đọc xem nhé, hay lém đấy
  124. Colour Idioms là j nhỉ, click vào coi coi<<<
  125. thành ngữ hóc búa ĐÂY!
  126. Body Idioms !!
  127. bài tập thành ngữ
  128. "cố lên!" trong tiếng anh là ǵ?
  129. Thành ngữ hay
  130. A fool and his money are soon parted
  131. Let sleeping dogs lies.
  132. Game show : Nối thành ngữ
  133. Thành ngữ bắt đầu bằng "never"
  134. Nói ǵ với "There is..." và "There is no..."
  135. Love Quotes Everyday :X